dấu hoa thị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu hình ngôi sao (*): Một ký hiệu dạng chữ viết, có hình dáng như một ngôi sao nhỏ, thường được sử dụng trong văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong chú thích, tên người thường được đánh dấu hoa thị để người đọc chú ý.
- Anh ấy dùng dấu hoa thị để đánh dấu những mục quan trọng trong danh sách.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng làm ký hiệu chú thích: Dấu hoa thị thường xuất hiện bên cạnh một từ hoặc cụm từ trong văn bản chính để dẫn người đọc đến phần chú thích ở cuối trang hoặc cuối văn bản.
- Phần chú thích số 1 được đánh dấu hoa thị thay vì số.
Dùng để chỉ sự thiếu sót hoặc thông tin nhạy cảm: Trong một số ngữ cảnh, dấu hoa thị được dùng để thay thế một số ký tự trong một từ (thường là để che giấu thông tin).
- Tên khách hàng được hiển thị dưới dạng N* A để bảo mật.*
Biến thể và từ gần giống
- Dấu sao: Cách gọi thông thường khác cho dấu hoa thị.
- Ký tự đại diện (wildcard): Trong tin học, dấu hoa thị thường được dùng với chức năng này để đại diện cho một chuỗi ký tự bất kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Dấu sao: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- Được đánh dấu hoa thị: Cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ một điều gì đó đặc biệt, nổi bật hoặc cần được lưu ý.
- Thành tích của cậu ấy trong năm nay thực sự được đánh dấu hoa thị.